便
HSK 5trạng từ
便 nghĩa là ngay cả, dù cho
- Pinyin
- biàn
- Hán-Việt
- tiện
- Tiếng Anh
- then; soon afterwards; in that case(equivalent of the colloquial 就)
便 (phiên âm pinyin: biàn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngay cả, dù cho". Âm Hán-Việt của 便 là "tiện". 便 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 只要依靠群众,便是再大的困难,也能克服。 (chỉ cần dựa vào quần chúng, thì dù có khó khăn đến đâu cũng có thể khắc phục.)
Câu ví dụ
只要依靠群众,便是再大的困难,也能克服。
Câu hỏi thường gặp
便 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
便 có nghĩa là "ngay cả, dù cho", thuộc loại trạng từ.
便 đọc như thế nào?
便 phiên âm pinyin là "biàn", âm Hán-Việt là "tiện".
便 thuộc HSK mấy?
便 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 便 như thế nào?
Ví dụ: 只要依靠群众,便是再大的困难,也能克服。 — nghĩa là "chỉ cần dựa vào quần chúng, thì dù có khó khăn đến đâu cũng có thể khắc phục.".
Gặp lại 便 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng