以便

以便 nghĩa là để, nhằm

Pinyin
yǐ biàn
Tiếng Anh
so that; in order to; with the aim offor the convenience of

以便 (phiên âm pinyin: yǐ biàn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "để, nhằm". 以便 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 请在信封上写清邮政编码,以便迅速投递。 (xin ghi rõ mã bưu chính trên phong thư để chuyển thư được nhanh chóng.)

Câu ví dụ

请在信封上写清邮政编码,以便迅速投递。

xin ghi rõ mã bưu chính trên phong thư để chuyển thư được nhanh chóng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

以便 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

以便 có nghĩa là "để, nhằm".

以便 đọc như thế nào?

以便 phiên âm pinyin là "yǐ biàn".

以便 thuộc HSK mấy?

以便 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 以便 như thế nào?

Ví dụ: 请在信封上写清邮政编码,以便迅速投递。 — nghĩa là "xin ghi rõ mã bưu chính trên phong thư để chuyển thư được nhanh chóng.".

Gặp lại 以便 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng