颗顆 (phồn thể)
HSK 5lượng từ, danh từ
颗 nghĩa là hạt, hòn, viên
- Pinyin
- kē
- Hán-Việt
- khoả
- Tiếng Anh
- (of things small and roundish)grain; small round object
颗 (phiên âm pinyin: kē) là lượng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hạt, hòn, viên". Âm Hán-Việt của 颗 là "khoả". Dạng phồn thể viết là 顆. 颗 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 一颗颗汗珠子往下掉。 (từng hạt mồ hôi rơi xuống.)
Câu ví dụ
一颗颗汗珠子往下掉。
Câu hỏi thường gặp
颗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
颗 có nghĩa là "hạt, hòn, viên", thuộc loại lượng từ, danh từ.
颗 đọc như thế nào?
颗 phiên âm pinyin là "kē", âm Hán-Việt là "khoả".
颗 thuộc HSK mấy?
颗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 颗 như thế nào?
Ví dụ: 一颗颗汗珠子往下掉。 — nghĩa là "từng hạt mồ hôi rơi xuống.".
Gặp lại 颗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng