(phồn thể)
HSK 5động từ

nghĩa là tung bay, lung lay

Pinyin
piāo
Hán-Việt
phiêu
Tiếng Anh
to blow/drift about; to flutter

飘 (phiên âm pinyin: piāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tung bay, lung lay". Âm Hán-Việt của 飘 là "phiêu". Dạng phồn thể viết là 飄. 飘 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 外面飘着雪花。 (bên ngoài hoa tuyết bay lượn.)

Câu ví dụ

外面飘着雪花。

bên ngoài hoa tuyết bay lượn.

Câu hỏi thường gặp

飘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

飘 có nghĩa là "tung bay, lung lay", thuộc loại động từ.

飘 đọc như thế nào?

飘 phiên âm pinyin là "piāo", âm Hán-Việt là "phiêu".

飘 thuộc HSK mấy?

飘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 飘 như thế nào?

Ví dụ: 外面飘着雪花。 — nghĩa là "bên ngoài hoa tuyết bay lượn.".

Gặp lại 飘 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng