飘扬飄揚 (phồn thể)
飘扬 (phiên âm pinyin: piāo yáng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lay động, phất phơ, tung bay". Dạng phồn thể viết là 飄揚. 飘扬 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 五星红旗迎风飘扬。 (cờ đỏ sao vàng năm cánh bay phất phới trong gió.)
Câu ví dụ
五星红旗迎风飘扬。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
飘扬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
飘扬 có nghĩa là "lay động, phất phơ, tung bay".
飘扬 đọc như thế nào?
飘扬 phiên âm pinyin là "piāo yáng".
飘扬 thuộc HSK mấy?
飘扬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 飘扬 như thế nào?
Ví dụ: 五星红旗迎风飘扬。 — nghĩa là "cờ đỏ sao vàng năm cánh bay phất phới trong gió.".
Gặp lại 飘扬 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng