驾驶駕駛 (phồn thể)
驾驶 (phiên âm pinyin: jià shǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lái xe". Dạng phồn thể viết là 駕駛. 驾驶 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 驾驶员。 (người lái; phi công; tài xế.)
Câu ví dụ
驾驶员。
Phân tích từng chữ
驾—
驶—
Câu hỏi thường gặp
驾驶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
驾驶 có nghĩa là "lái xe", thuộc loại động từ.
驾驶 đọc như thế nào?
驾驶 phiên âm pinyin là "jià shǐ".
驾驶 thuộc HSK mấy?
驾驶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 驾驶 như thế nào?
Ví dụ: 驾驶员。 — nghĩa là "người lái; phi công; tài xế.".
Gặp lại 驾驶 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng