劳驾勞駕 (phồn thể)
HSK 5cụm từ, danh từ

劳驾 nghĩa là làm phiền

Pinyin
láo jià
Tiếng Anh
excuse me; may I trouble you (to do sth.)your kind visit

劳驾 (phiên âm pinyin: láo jià) là cụm từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm phiền". Dạng phồn thể viết là 勞駕. 劳驾 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 劳驾,把那本书 递给我。 (làm phiền anh đýa quyển sách đó cho tôi.)

Câu ví dụ

劳驾,把那本书 递给我。

làm phiền anh đýa quyển sách đó cho tôi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

劳驾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

劳驾 có nghĩa là "làm phiền", thuộc loại cụm từ, danh từ.

劳驾 đọc như thế nào?

劳驾 phiên âm pinyin là "láo jià".

劳驾 thuộc HSK mấy?

劳驾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 劳驾 như thế nào?

Ví dụ: 劳驾,把那本书 递给我。 — nghĩa là "làm phiền anh đýa quyển sách đó cho tôi.".

Gặp lại 劳驾 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng