骂罵 (phồn thể)
HSK 5động từ
骂 nghĩa là mắng, chửi
- Pinyin
- mà
- Hán-Việt
- mạ
- Tiếng Anh
- to scold; to abuse; to curse; to call namesto condemn; to reprove; to scoldto savagely revile
骂 (phiên âm pinyin: mà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mắng, chửi". Âm Hán-Việt của 骂 là "mạ". Dạng phồn thể viết là 罵. 骂 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 她爹骂她不长进。 (ba cô ấy trách cô ấy không có tiến bộ.)
Câu ví dụ
她爹骂她不长进。
Câu hỏi thường gặp
骂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
骂 có nghĩa là "mắng, chửi", thuộc loại động từ.
骂 đọc như thế nào?
骂 phiên âm pinyin là "mà", âm Hán-Việt là "mạ".
骂 thuộc HSK mấy?
骂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 骂 như thế nào?
Ví dụ: 她爹骂她不长进。 — nghĩa là "ba cô ấy trách cô ấy không có tiến bộ.".
Gặp lại 骂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng