鼓舞
HSK 5động từ

鼓舞 nghĩa là cổ vũ

Pinyin
gǔ wǔ
Tiếng Anh
to inspire; to heartento dance for joy; to rejoice

鼓舞 (phiên âm pinyin: gǔ wǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cổ vũ". 鼓舞 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 鼓舞人心 (cổ vũ lòng người)

Câu ví dụ

鼓舞人心

cổ vũ lòng người

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

鼓舞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

鼓舞 có nghĩa là "cổ vũ", thuộc loại động từ.

鼓舞 đọc như thế nào?

鼓舞 phiên âm pinyin là "gǔ wǔ".

鼓舞 thuộc HSK mấy?

鼓舞 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 鼓舞 như thế nào?

Ví dụ: 鼓舞人心 — nghĩa là "cổ vũ lòng người".

Gặp lại 鼓舞 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng