跳舞 (phiên âm pinyin: tiào wǔ) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhảy múa, nhảy". 跳舞 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 孩子们在草坪上快乐地跳舞,像小鸟一样自由。 (Bọn trẻ vui vẻ nhảy múa trên bãi cỏ, tự do như những chú chim nhỏ.)
Giải nghĩa
Di chuyển cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc.
Câu ví dụ
孩子们在草坪上快乐地跳舞,像小鸟一样自由。
Lưu 跳舞 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
跳舞 là động từ chỉ hành động di chuyển cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc. Đây là một hình thức biểu diễn nghệ thuật và giải trí. Người bản ngữ thường dùng "喜欢跳舞" (thích nhảy múa) hoặc "一起跳舞" (cùng nhau nhảy múa). Nó khác với việc chỉ đơn thuần là di chuyển.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
跳舞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
跳舞 đọc như thế nào?
跳舞 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 跳舞 như thế nào?
Gặp lại 跳舞 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng