鼓励鼓勵 (phồn thể)
HSK 4động từ, tính từ vị ngữ
鼓励 nghĩa là khuyến khích
- Pinyin
- gǔ lì
- Tiếng Anh
- to encourage; to urgeencouraged
鼓励 (phiên âm pinyin: gǔ lì) là động từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khuyến khích". Dạng phồn thể viết là 鼓勵. 鼓励 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 车间主任鼓励大家努力完成增产指标。 (chủ nhiệm phân xưởng khuyến khích mọi người nỗ lực hoàn thành chỉ tiêu tăng gia sản xuất.)
Câu ví dụ
车间主任鼓励大家努力完成增产指标。
Phân tích từng chữ
鼓—
励—
Câu hỏi thường gặp
鼓励 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
鼓励 có nghĩa là "khuyến khích", thuộc loại động từ, tính từ vị ngữ.
鼓励 đọc như thế nào?
鼓励 phiên âm pinyin là "gǔ lì".
鼓励 thuộc HSK mấy?
鼓励 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 鼓励 như thế nào?
Ví dụ: 车间主任鼓励大家努力完成增产指标。 — nghĩa là "chủ nhiệm phân xưởng khuyến khích mọi người nỗ lực hoàn thành chỉ tiêu tăng gia sản xuất.".
Gặp lại 鼓励 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng