舞蹈家 (phiên âm pinyin: wǔ dǎo jiā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Vũ công". Ví dụ: 她是一位非常有名的舞蹈家,经常在国际舞台上表演。 (Cô ấy là một vũ công rất nổi tiếng, thường xuyên biểu diễn trên sân khấu quốc tế.)
Giải nghĩa
Người chuyên nghiệp và tài năng trong lĩnh vực múa.
Câu ví dụ
她是一位非常有名的舞蹈家,经常在国际舞台上表演。
Lưu 舞蹈家 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
舞蹈家 là danh từ chỉ người có chuyên môn và tài năng trong lĩnh vực múa. Từ này thường được dùng để chỉ những vũ công chuyên nghiệp, có tầm ảnh hưởng hoặc đã đạt được thành tựu nhất định. Nó mang tính trang trọng hơn so với từ 'vũ công' thông thường. Khi nói về một người múa giỏi, chúng ta có thể dùng từ này.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
舞蹈家 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
舞蹈家 đọc như thế nào?
Đặt câu với 舞蹈家 như thế nào?
Gặp lại 舞蹈家 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng