鼓动鼓動 (phồn thể)
HSK 6động từ

鼓动 nghĩa là cổ đôộng, khuyến khích, xúi giục

Pinyin
gǔ dòng
Tiếng Anh
to agitate; to arouse; to instigate; to incite; to badger

鼓动 (phiên âm pinyin: gǔ dòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cổ đôộng, khuyến khích, xúi giục". Dạng phồn thể viết là 鼓動. 鼓动 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 经他一鼓动,不少人都去学习气功了。 (anh ấy vừa cổ động, nhiều người đã đi học khí công.)

Câu ví dụ

经他一鼓动,不少人都去学习气功了。

anh ấy vừa cổ động, nhiều người đã đi học khí công.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

鼓动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

鼓动 có nghĩa là "cổ đôộng, khuyến khích, xúi giục", thuộc loại động từ.

鼓动 đọc như thế nào?

鼓动 phiên âm pinyin là "gǔ dòng".

鼓动 thuộc HSK mấy?

鼓动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 鼓动 như thế nào?

Ví dụ: 经他一鼓动,不少人都去学习气功了。 — nghĩa là "anh ấy vừa cổ động, nhiều người đã đi học khí công.".

Gặp lại 鼓动 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng