关關 (phồn thể)
HSK 3động từ, danh từ
关 nghĩa là đóng
- Pinyin
- guān
- Hán-Việt
- quan
- Tiếng Anh
- to close; to shutto turn off; to lock up; to close downto concern; to implicatecrux; critical juncture; key point
关 (phiên âm pinyin: guān) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đóng". Âm Hán-Việt của 关 là "quan". Dạng phồn thể viết là 關. 关 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我的责任就是不让废品混过关去。 (trách nhiệm của tôi là không để cho phế phẩm ra khỏi cửa khẩu.)
Câu ví dụ
我的责任就是不让废品混过关去。
Câu hỏi thường gặp
关 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
关 có nghĩa là "đóng", thuộc loại động từ, danh từ.
关 đọc như thế nào?
关 phiên âm pinyin là "guān", âm Hán-Việt là "quan".
关 thuộc HSK mấy?
关 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 关 như thế nào?
Ví dụ: 我的责任就是不让废品混过关去。 — nghĩa là "trách nhiệm của tôi là không để cho phế phẩm ra khỏi cửa khẩu.".
Gặp lại 关 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng