好
HSK 1tính từ, trạng từ, cụm từ
好 nghĩa là tốt, được
- Pinyin
- hǎo
- Hán-Việt
- hảo
- Tiếng Anh
- good, fine, nicevery; O.K.(indicating completion)
好 (phiên âm pinyin: hǎo) là tính từ, trạng từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tốt, được". Âm Hán-Việt của 好 là "hảo". 好 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 外边太冷,穿好了衣服再出去。 (bên ngoài lạnh quá, mặc áo vào rồi hãy ra ngoài.)
Câu ví dụ
外边太冷,穿好了衣服再出去。
Câu hỏi thường gặp
好 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
好 có nghĩa là "tốt, được", thuộc loại tính từ, trạng từ, cụm từ.
好 đọc như thế nào?
好 phiên âm pinyin là "hǎo", âm Hán-Việt là "hảo".
好 thuộc HSK mấy?
好 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 好 như thế nào?
Ví dụ: 外边太冷,穿好了衣服再出去。 — nghĩa là "bên ngoài lạnh quá, mặc áo vào rồi hãy ra ngoài.".
Gặp lại 好 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng