呀
HSK 4trợ từ
呀 nghĩa là a, ô (kinh ngạc)
- Pinyin
- ya
- Hán-Việt
- nha
- Tiếng Anh
- (replacing "a" when preceding word ends in a, e, i, o, or (y)u)
呀 (phiên âm pinyin: ya) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "a, ô (kinh ngạc)". Âm Hán-Việt của 呀 là "nha". 呀 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 你怎么不学一学呀? (sao anh không học nhỉ?)
Câu ví dụ
你怎么不学一学呀?
Câu hỏi thường gặp
呀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
呀 có nghĩa là "a, ô (kinh ngạc)", thuộc loại trợ từ.
呀 đọc như thế nào?
呀 phiên âm pinyin là "ya", âm Hán-Việt là "nha".
呀 thuộc HSK mấy?
呀 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 呀 như thế nào?
Ví dụ: 你怎么不学一学呀? — nghĩa là "sao anh không học nhỉ?".
Gặp lại 呀 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng