猫 (phiên âm pinyin: māo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "con mèo". Âm Hán-Việt của 猫 là "miêu". Dạng phồn thể viết là 貓. 猫 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 妈妈从"猫眼"里往外一看 (mẹ nhòm ra ngoài qua lỗ "mắt mèo")
Giải nghĩa
Động vật có vú nhỏ, có bộ lông mềm, thường được nuôi làm thú cưng.
Câu ví dụ
妈妈从"猫眼"里往外一看
Cách dùng chi tiết
猫 có nghĩa là mèo, một loài động vật phổ biến khác. Đây là một danh từ thông dụng, thường dùng để chỉ thú cưng. Các cụm từ thường gặp là "小猫" (mèo con), "猫咪" (cách gọi thân mật cho mèo), "猫粮" (thức ăn cho mèo). Từ này ít có từ trái nghĩa trực tiếp trong ngữ cảnh thông thường.
Từ đồng nghĩa
猫咪
Câu hỏi thường gặp
猫 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
猫 có nghĩa là "con mèo", thuộc loại danh từ. Động vật có vú nhỏ, có bộ lông mềm, thường được nuôi làm thú cưng.
猫 đọc như thế nào?
猫 phiên âm pinyin là "māo", âm Hán-Việt là "miêu".
猫 thuộc HSK mấy?
猫 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 猫 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈从"猫眼"里往外一看 — nghĩa là "mẹ nhòm ra ngoài qua lỗ "mắt mèo"".
Gặp lại 猫 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng