狗 (phiên âm pinyin: gǒu) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chó". Âm Hán-Việt của 狗 là "cẩu". 狗 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 狗不拉屎,鸟不生蛋的地方。 (đồng khô cỏ cháy; vùng khô cằn sỏi đá; vùng chó ăn đá, gà ăn sỏi; vùng chó ăn đất, gà ăn muối.)
Giải nghĩa
Động vật có vú nuôi trong nhà, thường được gọi là bạn của con người.
Câu ví dụ
狗不拉屎,鸟不生蛋的地方。
Cách dùng chi tiết
狗 có nghĩa là chó, một loài động vật quen thuộc. Đây là một danh từ phổ biến, thường dùng để chỉ thú cưng hoặc động vật hoang dã. Người bản ngữ hay dùng các cụm như "小狗" (chó con), "看狗" (trông chó), "狗粮" (thức ăn cho chó). Lưu ý, khi nói về chó, đôi khi người ta dùng từ "犬" (quǎn) trong văn viết trang trọng hơn hoặc trong các thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
狗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
狗 đọc như thế nào?
狗 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 狗 như thế nào?
Gặp lại 狗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng