矢
Bộ thủ
Bộ 矢 — mũi tên
shǐ
Bộ thủ này biểu trưng cho mũi tên, thể hiện sự thẳng, nhanh và hướng đến mục tiêu.
矢 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là shǐ, nghĩa tiếng Việt là "mũi tên". Bộ thủ này biểu trưng cho mũi tên, thể hiện sự thẳng, nhanh và hướng đến mục tiêu. Một số chữ Hán chứa bộ 矢: 知 (biết), 矮 (lùn), 短 (ngắn), 矫 (uốn nắn).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 矢 ban đầu có hình dáng giống một mũi tên đang bay. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến sự thẳng thắn, chính xác hoặc hành động nhanh chóng. Khi nhìn thấy bộ này, hãy nghĩ đến mũi tên để nhớ nghĩa gốc của nó.
Chữ Hán chứa bộ 矢
Câu hỏi thường gặp
Bộ 矢 nghĩa là gì?
Bộ 矢 đọc là shǐ, mang nghĩa: mũi tên. Bộ thủ này biểu trưng cho mũi tên, thể hiện sự thẳng, nhanh và hướng đến mục tiêu.
Những chữ Hán nào có bộ 矢?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 矢: 知 (biết), 矮 (lùn), 短 (ngắn), 矫 (uốn nắn).
Làm sao nhớ bộ 矢 nhanh nhất?
Bộ thủ 矢 ban đầu có hình dáng giống một mũi tên đang bay. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến sự thẳng thắn, chính xác hoặc hành động nhanh chóng. Khi nhìn thấy bộ này, hãy nghĩ đến mũi tên để nhớ nghĩa gốc của nó.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng