矮
矮 (phiên âm pinyin: ǎi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thấp". Âm Hán-Việt của 矮 là "oải, nụy". 矮 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他在学校里比我矮 一级。 (ở trường nó học dưới tôi một lớp.)
Câu ví dụ
他在学校里比我矮 一级。
Câu hỏi thường gặp
矮 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
矮 có nghĩa là "thấp", thuộc loại tính từ.
矮 đọc như thế nào?
矮 phiên âm pinyin là "ǎi", âm Hán-Việt là "oải, nụy".
矮 thuộc HSK mấy?
矮 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 矮 như thế nào?
Ví dụ: 他在学校里比我矮 一级。 — nghĩa là "ở trường nó học dưới tôi một lớp.".
Gặp lại 矮 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng