短
短 nghĩa là ngắn
- Pinyin
- duǎn
- Hán-Việt
- đoản
- Tiếng Anh
- short; brieflack; oweweak point
短 (phiên âm pinyin: duǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngắn". Âm Hán-Việt của 短 là "đoản". 短 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 别人都来了,就短他一个人了。 (những người khác đều đến cả, chỉ thiếu một mình anh ấy.)
Giải nghĩa
Chỉ sự ngắn về khoảng cách, thời gian hoặc chiều dài.
Câu ví dụ
别人都来了,就短他一个人了。
Cách dùng chi tiết
短 (duǎn) là tính từ chỉ sự ngắn, trái ngược với 长 (cháng). Nó có thể dùng để miêu tả chiều dài của vật, thời gian hoặc khoảng cách. Ví dụ, tóc ngắn (短发), thời gian ngắn (短时间), câu chuyện ngắn (短故事).
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
短 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
短 có nghĩa là "ngắn", thuộc loại tính từ. Chỉ sự ngắn về khoảng cách, thời gian hoặc chiều dài.
短 đọc như thế nào?
短 phiên âm pinyin là "duǎn", âm Hán-Việt là "đoản".
短 thuộc HSK mấy?
短 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 短 như thế nào?
Ví dụ: 别人都来了,就短他一个人了。 — nghĩa là "những người khác đều đến cả, chỉ thiếu một mình anh ấy.".
Gặp lại 短 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng