Bộ 肉 — thịt, cơ thể (dạng bộ: 月)
ròu
Bộ thủ này biểu trưng cho thịt, cơ thể, các bộ phận nội tạng.
肉 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là ròu, nghĩa tiếng Việt là "thịt, cơ thể (dạng bộ: 月)". Bộ thủ này biểu trưng cho thịt, cơ thể, các bộ phận nội tạng. Khi ghép vào chữ khác, bộ 肉 có thể biến thành 月. Một số chữ Hán chứa bộ 肉: 肝 (gan), 肺 (phổi), 肚 (bụng), 脚 (chân).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ Nhục (肉) ban đầu là hình vẽ một miếng thịt. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến thịt, các bộ phận của cơ thể, hoặc các giác quan. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường biến đổi thành bộ Nguyệt (月) ở bên trái, trông giống như mặt trăng khuyết. Hãy nhớ rằng 'thịt' và 'mặt trăng' có hình dạng tương đồng khi làm bộ thủ.
Biến thể khi ghép chữ
Chữ Hán chứa bộ 肉
Câu hỏi thường gặp
Bộ 肉 nghĩa là gì?
Những chữ Hán nào có bộ 肉?
Làm sao nhớ bộ 肉 nhanh nhất?
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng