脚腳 (phồn thể)
脚 (phiên âm pinyin: jiǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chân". Âm Hán-Việt của 脚 là "cước". Dạng phồn thể viết là 腳. 脚 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 高脚杯。 (ly cao chân.)
Câu ví dụ
高脚杯。
Câu hỏi thường gặp
脚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
脚 có nghĩa là "chân", thuộc loại danh từ.
脚 đọc như thế nào?
脚 phiên âm pinyin là "jiǎo", âm Hán-Việt là "cước".
脚 thuộc HSK mấy?
脚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 脚 như thế nào?
Ví dụ: 高脚杯。 — nghĩa là "ly cao chân.".
Gặp lại 脚 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng