HSK 4danh từ, lượng từ

nghĩa là bài, trang, tờ

Pinyin
piān
Hán-Việt
thiên
Tiếng Anh
piece of writingsheet (of paper/etc)(MW for articles/chapters/etc)

篇 (phiên âm pinyin: piān) là danh từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bài, trang, tờ". Âm Hán-Việt của 篇 là "thiên". 篇 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这本书缺了一篇儿。 (quyển sách này mất một tờ.)

Câu ví dụ

这本书缺了一篇儿。

quyển sách này mất một tờ.

Câu hỏi thường gặp

篇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

篇 có nghĩa là "bài, trang, tờ", thuộc loại danh từ, lượng từ.

篇 đọc như thế nào?

篇 phiên âm pinyin là "piān", âm Hán-Việt là "thiên".

篇 thuộc HSK mấy?

篇 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 篇 như thế nào?

Ví dụ: 这本书缺了一篇儿。 — nghĩa là "quyển sách này mất một tờ.".

Gặp lại 篇 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng