骑騎 (phồn thể)
HSK 3động từ, danh từ

骑 nghĩa là cưỡi, đi

Pinyin
qí
Hán-Việt
kỵ
Tiếng Anh
to ride; to ride on a horseback; to ride on a bicycle; to sit astridecavalry; cavalryman

骑 (phiên âm pinyin: qí) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cưỡi, đi". Âm Hán-Việt của 骑 là "kỵ". Dạng phồn thể viết là 騎. 骑 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 骑自行车。 (đi xe đạp.)

Câu ví dụ

骑自行车。

đi xe đạp.

Lưu 骑 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Câu hỏi thường gặp

骑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

骑 có nghĩa là "cưỡi, đi", thuộc loại động từ, danh từ.

骑 đọc như thế nào?

骑 phiên âm pinyin là "qí", âm Hán-Việt là "kỵ".

骑 thuộc HSK mấy?

骑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 骑 như thế nào?

Ví dụ: 骑自行车。 — nghĩa là "đi xe đạp.".

Gặp lại 骑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng