上游上遊 (phồn thể)
HSK 6danh từ
上游 nghĩa là thươợng du
- Pinyin
- shàng yóu
- Tiếng Anh
- upper reaches (of a river); upper level; upper echelon; upstream
上游 (phiên âm pinyin: shàng yóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thươợng du". Dạng phồn thể viết là 上遊. 上游 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 鼓足干劲,力争上游。 (dốc lòng hăng hái, vươn lên hàng đầu.)
Câu ví dụ
鼓足干劲,力争上游。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
上游 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
上游 có nghĩa là "thươợng du", thuộc loại danh từ.
上游 đọc như thế nào?
上游 phiên âm pinyin là "shàng yóu".
上游 thuộc HSK mấy?
上游 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 上游 như thế nào?
Ví dụ: 鼓足干劲,力争上游。 — nghĩa là "dốc lòng hăng hái, vươn lên hàng đầu.".
Gặp lại 上游 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng