上任
HSK 6động từ, danh từ

上任 nghĩa là nhậm chức

Pinyin
shàng rèn
Tiếng Anh
to take up an official post; to assume officepredecessor

上任 (phiên âm pinyin: shàng rèn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhậm chức". 上任 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 走马上任。 (quan lại nhậm chức.)

Câu ví dụ

走马上任。

quan lại nhậm chức.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

上任 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

上任 có nghĩa là "nhậm chức", thuộc loại động từ, danh từ.

上任 đọc như thế nào?

上任 phiên âm pinyin là "shàng rèn".

上任 thuộc HSK mấy?

上任 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 上任 như thế nào?

Ví dụ: 走马上任。 — nghĩa là "quan lại nhậm chức.".

Gặp lại 上任 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng