来不及來不及 (phồn thể)
HSK 4trạng từ

来不及 nghĩa là không kịp

Pinyin
lái bu jí
Tiếng Anh
there's not enough time (to do sth.); it's too late (to do sth.)

来不及 (phiên âm pinyin: lái bu jí) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không kịp". Dạng phồn thể viết là 來不及. 来不及 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 还有一个钟头就开车,来不及出城看他去了。 (còn một giờ đồng hồ nữa là xe chạy, không kịp ra ngoại ô thăm anh ấy được.)

Câu ví dụ

还有一个钟头就开车,来不及出城看他去了。

còn một giờ đồng hồ nữa là xe chạy, không kịp ra ngoại ô thăm anh ấy được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

来不及 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

来不及 có nghĩa là "không kịp", thuộc loại trạng từ.

来不及 đọc như thế nào?

来不及 phiên âm pinyin là "lái bu jí".

来不及 thuộc HSK mấy?

来不及 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 来不及 như thế nào?

Ví dụ: 还有一个钟头就开车,来不及出城看他去了。 — nghĩa là "còn một giờ đồng hồ nữa là xe chạy, không kịp ra ngoại ô thăm anh ấy được.".

Gặp lại 来不及 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng