不堪

不堪 nghĩa là không chịu nổi

Pinyin
bù kān
Tiếng Anh
can't bear/standutterly SVextremely undesirable

不堪 (phiên âm pinyin: bù kān) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không chịu nổi". 不堪 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他这个人太不堪了。 (cái con người này quá quắt quá)

Câu ví dụ

他这个人太不堪了。

cái con người này quá quắt quá

Lưu 不堪 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

不堪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不堪 có nghĩa là "không chịu nổi".

不堪 đọc như thế nào?

不堪 phiên âm pinyin là "bù kān".

不堪 thuộc HSK mấy?

不堪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 不堪 như thế nào?

Ví dụ: 他这个人太不堪了。 — nghĩa là "cái con người này quá quắt quá".

Gặp lại 不堪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng