不妨
不妨 (phiên âm pinyin: bù fáng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đừng ngại, không sao". 不妨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这种方法没有用过,不妨试试。 (phương pháp này chưa hề dùng qua, có thể làm thử xem)
Câu ví dụ
这种方法没有用过,不妨试试。
Phân tích từng chữ
不bùkhông
妨—
Câu hỏi thường gặp
不妨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
不妨 có nghĩa là "đừng ngại, không sao", thuộc loại cụm từ.
不妨 đọc như thế nào?
不妨 phiên âm pinyin là "bù fáng".
不妨 thuộc HSK mấy?
不妨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 不妨 như thế nào?
Ví dụ: 这种方法没有用过,不妨试试。 — nghĩa là "phương pháp này chưa hề dùng qua, có thể làm thử xem".
Gặp lại 不妨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng