不料
HSK 6trạng từ

不料 nghĩa là không ngờ được

Pinyin
bù liào
Tiếng Anh
unexpectedly; to one's surprise(conjunction)

不料 (phiên âm pinyin: bù liào) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không ngờ được". 不料 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 今天本想出门,不料竟下起雨来。 (hôm nay vốn định đi ra ngoài, không ngờ trời lại mưa.)

Câu ví dụ

今天本想出门,不料竟下起雨来。

hôm nay vốn định đi ra ngoài, không ngờ trời lại mưa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

不料 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不料 có nghĩa là "không ngờ được", thuộc loại trạng từ.

不料 đọc như thế nào?

不料 phiên âm pinyin là "bù liào".

不料 thuộc HSK mấy?

不料 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 不料 như thế nào?

Ví dụ: 今天本想出门,不料竟下起雨来。 — nghĩa là "hôm nay vốn định đi ra ngoài, không ngờ trời lại mưa.".

Gặp lại 不料 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng