不时不時 (phồn thể)
HSK 6trạng từ

不时 nghĩa là đôi khi, thỉnh thoảng

Pinyin
bù shí
Tiếng Anh
frequently; at any time

不时 (phiên âm pinyin: bù shí) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đôi khi, thỉnh thoảng". Dạng phồn thể viết là 不時. 不时 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

不时 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不时 có nghĩa là "đôi khi, thỉnh thoảng", thuộc loại trạng từ.

不时 đọc như thế nào?

不时 phiên âm pinyin là "bù shí".

不时 thuộc HSK mấy?

不时 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 不时 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng