不然
HSK 5trạng từ, liên từ

不然 nghĩa là nếu không thì

Pinyin
bù rán
Tiếng Anh
not so(used at the beginning of a sentence to express disagreement)or else; otherwise; if not

不然 (phiên âm pinyin: bù rán) là trạng từ, liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nếu không thì". 不然 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他晚上不是读书,就是写点儿什么,再不然就是听听音乐。 (ban đêm anh ấy nếu không đọc sách, thì là viết lách, còn không nữa thì nghe nhạc.)

Câu ví dụ

他晚上不是读书,就是写点儿什么,再不然就是听听音乐。

ban đêm anh ấy nếu không đọc sách, thì là viết lách, còn không nữa thì nghe nhạc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

不然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不然 có nghĩa là "nếu không thì", thuộc loại trạng từ, liên từ.

不然 đọc như thế nào?

不然 phiên âm pinyin là "bù rán".

不然 thuộc HSK mấy?

不然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 不然 như thế nào?

Ví dụ: 他晚上不是读书,就是写点儿什么,再不然就是听听音乐。 — nghĩa là "ban đêm anh ấy nếu không đọc sách, thì là viết lách, còn không nữa thì nghe nhạc.".

Gặp lại 不然 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng