不禁
HSK 6trạng từ
不禁 nghĩa là không nhịn được, không nén nổi
- Pinyin
- bù jīn
- Tiếng Anh
- cannot help but; cannot refrain from
不禁 (phiên âm pinyin: bù jīn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không nhịn được, không nén nổi". 不禁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 读到精彩之处,他不禁大声叫好 (đọc đến phần hấp dẫn, anh ta không nhịn được phải bật tiếng khen hay)
Câu ví dụ
读到精彩之处,他不禁大声叫好
Phân tích từng chữ
不bùkhông
禁—
Câu hỏi thường gặp
不禁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
不禁 có nghĩa là "không nhịn được, không nén nổi", thuộc loại trạng từ.
不禁 đọc như thế nào?
不禁 phiên âm pinyin là "bù jīn".
不禁 thuộc HSK mấy?
不禁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 不禁 như thế nào?
Ví dụ: 读到精彩之处,他不禁大声叫好 — nghĩa là "đọc đến phần hấp dẫn, anh ta không nhịn được phải bật tiếng khen hay".
Gặp lại 不禁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng