不耐烦不耐煩 (phồn thể)
HSK 5tính từ

不耐烦 nghĩa là nóng nảy, sốt ruột

Pinyin
bù nài fán
Tiếng Anh
impatient

不耐烦 (phiên âm pinyin: bù nài fán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nóng nảy, sốt ruột". Dạng phồn thể viết là 不耐煩. 不耐烦 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 等得不耐烦 (đợi sốt cả ruột; đợi bực mình)

Câu ví dụ

等得不耐烦

đợi sốt cả ruột; đợi bực mình

Phân tích từng chữ

không

Câu hỏi thường gặp

不耐烦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不耐烦 có nghĩa là "nóng nảy, sốt ruột", thuộc loại tính từ.

不耐烦 đọc như thế nào?

不耐烦 phiên âm pinyin là "bù nài fán".

不耐烦 thuộc HSK mấy?

不耐烦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 不耐烦 như thế nào?

Ví dụ: 等得不耐烦 — nghĩa là "đợi sốt cả ruột; đợi bực mình".

Gặp lại 不耐烦 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng