不顾不顧 (phồn thể)
HSK 6động từ, liên từ

不顾 nghĩa là không cần biết đến, bất cần

Pinyin
bù gù
Tiếng Anh
ignore; pay no attention toin spite of; regardless of

不顾 (phiên âm pinyin: bù gù) là động từ, liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không cần biết đến, bất cần". Dạng phồn thể viết là 不顧. 不顾 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他不顾一切,跳到河里把孩子救了起来。 (anh ta bất chấp mọi thứ (liều lĩnh; mặc kệ sống chết), nhảy xuống sông cứu đứa bé lên)

Câu ví dụ

他不顾一切,跳到河里把孩子救了起来。

anh ta bất chấp mọi thứ (liều lĩnh; mặc kệ sống chết), nhảy xuống sông cứu đứa bé lên

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

不顾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不顾 có nghĩa là "không cần biết đến, bất cần", thuộc loại động từ, liên từ.

不顾 đọc như thế nào?

不顾 phiên âm pinyin là "bù gù".

不顾 thuộc HSK mấy?

不顾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 不顾 như thế nào?

Ví dụ: 他不顾一切,跳到河里把孩子救了起来。 — nghĩa là "anh ta bất chấp mọi thứ (liều lĩnh; mặc kệ sống chết), nhảy xuống sông cứu đứa bé lên".

Gặp lại 不顾 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng