丢丟 (phồn thể)
HSK 4động từ
丢 nghĩa là làm mất
- Pinyin
- diū
- Hán-Việt
- đu
- Tiếng Anh
- to lose; to get rid of; to throw; to throw away; to discard
丢 (phiên âm pinyin: diū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm mất". Âm Hán-Việt của 丢 là "đu". Dạng phồn thể viết là 丟. 丢 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 技术丢久了就生疏了。 (kỹ thuật bỏ lâu rồi thì hơi thiếu kinh nghiệm.)
Câu ví dụ
技术丢久了就生疏了。
Câu hỏi thường gặp
丢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
丢 có nghĩa là "làm mất", thuộc loại động từ.
丢 đọc như thế nào?
丢 phiên âm pinyin là "diū", âm Hán-Việt là "đu".
丢 thuộc HSK mấy?
丢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 丢 như thế nào?
Ví dụ: 技术丢久了就生疏了。 — nghĩa là "kỹ thuật bỏ lâu rồi thì hơi thiếu kinh nghiệm.".
Gặp lại 丢 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng