参与參與 (phồn thể)
HSK 5động từ

参与 nghĩa là tham dự

Pinyin
cān yù
Tiếng Anh
to participate in; to have a hand into involve oneself in

参与 (phiên âm pinyin: cān yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tham dự". Dạng phồn thể viết là 參與. 参与 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 参与其事。 (tham dự chuyện đó)

Câu ví dụ

参与其事。

tham dự chuyện đó

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

参与 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

参与 có nghĩa là "tham dự", thuộc loại động từ.

参与 đọc như thế nào?

参与 phiên âm pinyin là "cān yù".

参与 thuộc HSK mấy?

参与 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 参与 như thế nào?

Ví dụ: 参与其事。 — nghĩa là "tham dự chuyện đó".

Gặp lại 参与 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng