丑恶醜惡 (phồn thể)
HSK 6tính từ

丑恶 nghĩa là xấu xí

Pinyin
chǒu è
Tiếng Anh
repulsive; hideous

丑恶 (phiên âm pinyin: chǒu è) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xấu xí". Dạng phồn thể viết là 醜惡. 丑恶 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 丑恶嘴脸。 (bôi nhọ mặt mũi.)

Câu ví dụ

丑恶嘴脸。

bôi nhọ mặt mũi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

丑恶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

丑恶 có nghĩa là "xấu xí", thuộc loại tính từ.

丑恶 đọc như thế nào?

丑恶 phiên âm pinyin là "chǒu è".

丑恶 thuộc HSK mấy?

丑恶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 丑恶 như thế nào?

Ví dụ: 丑恶嘴脸。 — nghĩa là "bôi nhọ mặt mũi.".

Gặp lại 丑恶 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng