nghĩa là xấu xí

Pinyin
chǒu
Hán-Việt
sửu
Tiếng Anh
2nd of the 12 Earthly Branches

丑 (phiên âm pinyin: chǒu) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xấu xí". Âm Hán-Việt của 丑 là "sửu". 丑 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 丑 态。 (bộ dạng xấu xa.)

Giải nghĩa

Xấu, không đẹp.

Câu ví dụ

丑 态。

bộ dạng xấu xa.

Cách dùng chi tiết

丑 là tính từ trái nghĩa với "美" (đẹp), dùng để miêu tả ngoại hình không ưa nhìn, xấu xí. Nó có thể dùng cho người, động vật hoặc đồ vật. Trong một số trường hợp, "丑" còn có thể mang nghĩa tiêu cực về hành vi, ví dụ như "丢丑" (làm trò cười, xấu hổ).

Câu hỏi thường gặp

丑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

丑 có nghĩa là "xấu xí", thuộc loại số từ. Xấu, không đẹp.

丑 đọc như thế nào?

丑 phiên âm pinyin là "chǒu", âm Hán-Việt là "sửu".

丑 thuộc HSK mấy?

丑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 丑 như thế nào?

Ví dụ: 丑 态。 — nghĩa là "bộ dạng xấu xa.".

Gặp lại 丑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng