可恶可惡 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ
可恶 nghĩa là đáng ghét, đáng giận
- Pinyin
- kě wù
- Tiếng Anh
- hateful; abominable; detestable
可恶 (phiên âm pinyin: kě wù) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đáng ghét, đáng giận". Dạng phồn thể viết là 可惡. 可恶 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 在别人背后搬弄是非,可恶透了。 (sau lưng đâm bị thóc thọc bị gạo, thật đáng căm ghét.)
Câu ví dụ
在别人背后搬弄是非,可恶透了。
Phân tích từng chữ
可—
恶—
Câu hỏi thường gặp
可恶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
可恶 có nghĩa là "đáng ghét, đáng giận", thuộc loại tính từ vị ngữ.
可恶 đọc như thế nào?
可恶 phiên âm pinyin là "kě wù".
可恶 thuộc HSK mấy?
可恶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 可恶 như thế nào?
Ví dụ: 在别人背后搬弄是非,可恶透了。 — nghĩa là "sau lưng đâm bị thóc thọc bị gạo, thật đáng căm ghét.".
Gặp lại 可恶 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng