恶化惡化 (phồn thể)
HSK 6động từ

恶化 nghĩa là chuyển biến xấu, thay đổi xấu đi

Pinyin
è huà
Tiếng Anh
to worsen, to deteriorateto grow corrupt

恶化 (phiên âm pinyin: è huà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuyển biến xấu, thay đổi xấu đi". Dạng phồn thể viết là 惡化. 恶化 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 防止病情恶化。 (ngăn ngừa bệnh tình chuyển biến xấu đi.)

Câu ví dụ

防止病情恶化。

ngăn ngừa bệnh tình chuyển biến xấu đi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

恶化 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

恶化 có nghĩa là "chuyển biến xấu, thay đổi xấu đi", thuộc loại động từ.

恶化 đọc như thế nào?

恶化 phiên âm pinyin là "è huà".

恶化 thuộc HSK mấy?

恶化 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 恶化 như thế nào?

Ví dụ: 防止病情恶化。 — nghĩa là "ngăn ngừa bệnh tình chuyển biến xấu đi.".

Gặp lại 恶化 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng