厌恶厭惡 (phồn thể)
厌恶 (phiên âm pinyin: yàn wù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thù ghét". Dạng phồn thể viết là 厭惡. 厌恶 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大家都厌恶他。 (mọi người đều chán ghét nó.)
Câu ví dụ
大家都厌恶他。
Phân tích từng chữ
厌—
恶—
Câu hỏi thường gặp
厌恶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
厌恶 có nghĩa là "thù ghét", thuộc loại động từ.
厌恶 đọc như thế nào?
厌恶 phiên âm pinyin là "yàn wù".
厌恶 thuộc HSK mấy?
厌恶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 厌恶 như thế nào?
Ví dụ: 大家都厌恶他。 — nghĩa là "mọi người đều chán ghét nó.".
Gặp lại 厌恶 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng