恶心 (phiên âm pinyin: ě xīn) là danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "buồn nôn". Dạng phồn thể viết là 噁心. 恶心 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 闻到那股味道,我感到一阵恶心。 (Ngửi thấy mùi đó, tôi cảm thấy buồn nôn.)
Giải nghĩa
Cảm thấy buồn nôn hoặc ghê tởm, kinh tởm.
Câu ví dụ
闻到那股味道,我感到一阵恶心。
Cách dùng chi tiết
恶心 có hai nghĩa chính: thứ nhất là cảm giác buồn nôn, muốn nôn mửa, thường do mùi khó chịu, thức ăn ôi thiu hoặc say tàu xe. Thứ hai là cảm giác ghê tởm, kinh tởm trước hành động hoặc sự việc tồi tệ, vô đạo đức. Ví dụ, nhìn thấy hành động bạo lực có thể khiến bạn cảm thấy恶心. Khi dùng với nghĩa thứ hai, nó thể hiện sự phản cảm mạnh mẽ.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
恶心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
恶心 đọc như thế nào?
恶心 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 恶心 như thế nào?
Gặp lại 恶心 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng