热门熱門 (phồn thể)
HSK 6tính từ

热门 nghĩa là hấp dẫn, lôi cuốn

Pinyin
rè mén
Tiếng Anh
popular; hot; in great demand

热门 (phiên âm pinyin: rè mén) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hấp dẫn, lôi cuốn". Dạng phồn thể viết là 熱門. 热门 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 热门学科。 (môn học hấp dẫn.)

Câu ví dụ

热门学科。

môn học hấp dẫn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

热门 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

热门 có nghĩa là "hấp dẫn, lôi cuốn", thuộc loại tính từ.

热门 đọc như thế nào?

热门 phiên âm pinyin là "rè mén".

热门 thuộc HSK mấy?

热门 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 热门 như thế nào?

Ví dụ: 热门学科。 — nghĩa là "môn học hấp dẫn.".

Gặp lại 热门 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng