窍门竅門 (phồn thể)
HSK 6danh từ

窍门 nghĩa là bí quyết, mẹo, thủ thuật

Pinyin
qiào mén
Tiếng Anh
key (to a problem)knack; trick of the trade; skill

窍门 (phiên âm pinyin: qiào mén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bí quyết, mẹo, thủ thuật". Dạng phồn thể viết là 竅門. 窍门 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

窍门 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

窍门 có nghĩa là "bí quyết, mẹo, thủ thuật", thuộc loại danh từ.

窍门 đọc như thế nào?

窍门 phiên âm pinyin là "qiào mén".

窍门 thuộc HSK mấy?

窍门 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 窍门 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng