HSK 6danh từ, số từ

nghĩa là thứ ba, Bính

Pinyin
bǐng
Hán-Việt
bính
Tiếng Anh
3rd of the 10 Heavenly Stems; 3rd in sequence

丙 (phiên âm pinyin: bǐng) là danh từ, số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thứ ba, Bính". Âm Hán-Việt của 丙 là "bính". 丙 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 丙等。 (hạng 3)

Câu ví dụ

丙等。

hạng 3

Câu hỏi thường gặp

丙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

丙 có nghĩa là "thứ ba, Bính", thuộc loại danh từ, số từ.

丙 đọc như thế nào?

丙 phiên âm pinyin là "bǐng", âm Hán-Việt là "bính".

丙 thuộc HSK mấy?

丙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 丙 như thế nào?

Ví dụ: 丙等。 — nghĩa là "hạng 3".

Gặp lại 丙 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng