(phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

nghĩa là bụi, lùm, khóm

Pinyin
cóng
Hán-Việt
tùng
Tiếng Anh
to crowd togethera crowdcollectionclump; thicket; grove

丛 (phiên âm pinyin: cóng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bụi, lùm, khóm". Âm Hán-Việt của 丛 là "tùng". Dạng phồn thể viết là 叢. 丛 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 丛生。 (mọc thành bụi.)

Câu ví dụ

丛生。

mọc thành bụi.

Câu hỏi thường gặp

丛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

丛 có nghĩa là "bụi, lùm, khóm", thuộc loại động từ, danh từ.

丛 đọc như thế nào?

丛 phiên âm pinyin là "cóng", âm Hán-Việt là "tùng".

丛 thuộc HSK mấy?

丛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 丛 như thế nào?

Ví dụ: 丛生。 — nghĩa là "mọc thành bụi.".

Gặp lại 丛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng