丢人丟人 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ

丢人 nghĩa là mất mặt, xấu mặt

Pinyin
diū rén
Tiếng Anh
to lose facedisgraceful

丢人 (phiên âm pinyin: diū rén) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mất mặt, xấu mặt". Dạng phồn thể viết là 丟人. 丢人 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 丢人现眼 (làm mất mặt)

Câu ví dụ

丢人现眼

làm mất mặt

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

丢人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

丢人 có nghĩa là "mất mặt, xấu mặt", thuộc loại động từ, tính từ.

丢人 đọc như thế nào?

丢人 phiên âm pinyin là "diū rén".

丢人 thuộc HSK mấy?

丢人 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 丢人 như thế nào?

Ví dụ: 丢人现眼 — nghĩa là "làm mất mặt".

Gặp lại 丢人 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng