严格嚴格 (phồn thể)
HSK 4tính từ
严格 nghĩa là nghiêm khắc, chặt chẽ
- Pinyin
- yán gé
- Tiếng Anh
- strict, tight, rigorous, rigid(rules, systems, training, standards)
严格 (phiên âm pinyin: yán gé) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiêm khắc, chặt chẽ". Dạng phồn thể viết là 嚴格. 严格 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他对自己要求很严格。 (anh ấy rất nghiêm khắc với bản thân mình)
Câu ví dụ
他对自己要求很严格。
Phân tích từng chữ
严—
格—
Câu hỏi thường gặp
严格 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
严格 có nghĩa là "nghiêm khắc, chặt chẽ", thuộc loại tính từ.
严格 đọc như thế nào?
严格 phiên âm pinyin là "yán gé".
严格 thuộc HSK mấy?
严格 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 严格 như thế nào?
Ví dụ: 他对自己要求很严格。 — nghĩa là "anh ấy rất nghiêm khắc với bản thân mình".
Gặp lại 严格 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng